Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抱抱

bào bào

抱抱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抱抱 trong tiếng Việt

ôm; ôm ấp

Tra từ liên quan