Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抱抱装抱抱裝

bào bào zhuāng

抱抱装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抱抱装 trong tiếng Việt

"áo ôm" mặc bởi thành viên của Chiến dịch Ôm miễn phí (xem 抱抱團|抱抱团[bao4 bao4 tuan2])

Tra từ liên quan