Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “披靡”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
披靡pī mǐ

披靡: bị gió thổi làm lay động; bị thổi bay; bị đánh bại (trong trận chiến, v.v.)

Cụm từ
所向披靡suǒ xiàng pī mǐ

所向披靡: (thành ngữ) quét sạch mọi thứ trước mặt; vô địch

Thành ngữ