Kết quả tra từ “披靡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
披靡pī mǐ
披靡: bị gió thổi làm lay động; bị thổi bay; bị đánh bại (trong trận chiến, v.v.)
所向披靡suǒ xiàng pī mǐ
所向披靡: (thành ngữ) quét sạch mọi thứ trước mặt; vô địch