Kết quả tra từ “抨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抨pēng
抨: công kích; chỉ trích
抨击pēng jī
抨击: tấn công (bằng lời nói hoặc viết)