Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “报警”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
报警bào jǐng

报警: báo động; báo cảnh sát

Cụm từ
报警器bào jǐng qì

报警器: thiết bị báo động (ví dụ: báo trộm hoặc báo cháy); thiết bị cảnh báo

Cụm từ