Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “报警”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
报警
bào jǐng

báo động; báo cảnh sát

Cụm từ
报警器
bào jǐng qì

thiết bị báo động (ví dụ: báo trộm hoặc báo cháy); thiết bị cảnh báo

Cụm từ