Kết quả tra từ “报纸”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报纸bào zhǐ
报纸: báo; chất liệu in báo; LT:份[fen4],期[qi1],張|张[zhang1]
报纸报导bào zhǐ bào dǎo
报纸报导: bản tin trên báo
白报纸bái bào zhǐ
白报纸: giấy in báo