报纸報紙 bào zhǐ 报纸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 报纸 trong tiếng Việt báo; chất liệu in báo; LT:份[fen4],期[qi1],張|张[zhang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan