Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “报案”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
报案bào àn

报案: báo cáo vụ án cho cơ quan chức năng

Cụm từ
苏报案Sū bào àn

苏报案: Sự đàn áp năm 1903 của triều Thanh đối với lời kêu gọi cách mạng trên báo Tô Báo 蘇報|苏报, dẫn đến việc bỏ tù Chương Thái Viêm 章太炎 và Tấu Dong 鄒容|邹容

Cụm từ