Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “报价”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
报价
bào jià

báo giá; giá được báo; bảng báo giá

Cụm từ
报价单
bào jià dān

bảng báo giá; danh sách giá; dự toán giá bằng văn bản

Cụm từ