Kết quả tra từ “报价”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
报价bào jià
报价: báo giá; giá được báo; bảng báo giá
报价单bào jià dān
报价单: bảng báo giá; danh sách giá; dự toán giá bằng văn bản