Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “护航”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
护航hù háng

护航: hộ tống hải quân; hộ tống

Cụm từ
护航舰hù háng jiàn

护航舰: tàu hộ tống

Cụm từ
绿坝·花季护航Lǜ bà · Huā jì Hù háng

绿坝·花季护航: Green Dam Youth Escort, phần mềm kiểm soát nội dung Internet, được sử dụng trong giai đoạn 2009-2010 (viết tắt thành 綠壩|绿坝[Lu:4 ba4])

Viết tắt
保驾护航bǎo jià hù háng

保驾护航: (thành ngữ) bảo vệ (cái gì); bảo hộ (cái gì)

Thành ngữ