Kết quả tra từ “抢风”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抢风qiāng fēng
抢风: gió ngược; gió đối diện
抢风头qiǎng fēng tóu
抢风头: cướp sự chú ý; gây chú ý
抢风航行qiāng fēng háng xíng
抢风航行: lái tàu ngược chiều gió (hàng hải)