Kết quả tra từ “折腰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
折腰zhé yāo
折腰: cúi người ở thắt lưng; cúi chào; (bóng) khuất phục; chịu khuất phục
为五斗米折腰wèi wǔ dǒu mǐ zhé yāo
为五斗米折腰: (điển cố về Đào Tiềm 陶潛|陶潜[Tao2 Qian2], người dùng cụm từ này khi từ quan hơn là khuất phục trước một viên thanh tra đến thăm) khom lưng vì năm…