Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
为五斗米折腰為五斗米折腰

wèi wǔ dǒu mǐ zhé yāo

为五斗米折腰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 为五斗米折腰 trong tiếng Việt

(điển cố về Đào Tiềm 陶潛|陶潜[Tao2 Qian2], người dùng cụm từ này khi từ quan hơn là khuất phục trước một viên thanh tra đến thăm) khom lưng vì năm đấu gạo (một phần lương của ông như một huyện lệnh); (nghĩa bóng) thỏa hiệp nguyên tắc vì đồng lương

Tra từ liên quan