Kết quả cho “抗议”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phản đối; cuộc phản đối
người biểu tình
biểu tình phản chiến
tuyệt thực phản đối
biểu tình tọa kháng
cuộc biểu tình tọa kháng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phản đối; cuộc phản đối
người biểu tình
biểu tình phản chiến
tuyệt thực phản đối
biểu tình tọa kháng
cuộc biểu tình tọa kháng