Kết quả tra từ “抗议”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抗议kàng yì
抗议: phản đối; cuộc phản đối
抗议者kàng yì zhě
抗议者: người biểu tình
静坐抗议示威jìng zuò kàng yì shì wēi
静坐抗议示威: cuộc biểu tình tọa kháng
静坐抗议jìng zuò kàng yì
静坐抗议: biểu tình tọa kháng
绝食抗议jué shí kàng yì
绝食抗议: tuyệt thực phản đối
反战抗议fǎn zhàn kàng yì
反战抗议: biểu tình phản chiến