Kết quả tra từ “抗组胺”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抗组胺kàng zǔ àn
抗组胺: kháng histamine
抗组胺药kàng zǔ àn yào
抗组胺药: kháng histamine
抗组胺剂kàng zǔ àn jì
抗组胺剂: thuốc kháng histamine