Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “抗组胺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
抗组胺
kàng zǔ àn

kháng histamine

Cụm từ
抗组胺剂
kàng zǔ àn jì

thuốc kháng histamine

Cụm từ
抗组胺药
kàng zǔ àn yào

kháng histamine

Cụm từ