Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抗礼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抗礼kàng lǐ

抗礼: cư xử bình đẳng; không câu nệ lễ tiết

Cụm từ
分庭抗礼fēn tíng kàng lǐ

分庭抗礼: cạnh tranh ngang hàng; hoạt động như đối thủ; tuyên bố ngang hàng

Cụm từ