Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗礼抗禮

kàng lǐ

抗礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗礼 trong tiếng Việt

  1. cư xử bình đẳng
  2. không câu nệ lễ tiết
Tra từ liên quan