Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “抗原”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
抗原
kàng yuán

kháng nguyên

Cụm từ
抗原决定簇
kàng yuán jué dìng cù

quyết định kháng nguyên (gây phản ứng miễn dịch); epitope

Cụm từ