Kết quả tra từ “抗原”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抗原kàng yuán
抗原: kháng nguyên
抗原决定簇kàng yuán jué dìng cù
抗原决定簇: quyết định kháng nguyên (gây phản ứng miễn dịch); epitope