Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗原

kàng yuán

抗原 là gì?

抗原 [kàng yuán] có nghĩa là kháng nguyên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗原 trong tiếng Việt

kháng nguyên

Cách đọc và ghi nhớ 抗原

抗原 được đọc là kàng yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kháng nguyên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan