Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗原决定簇抗原決定簇

kàng yuán jué dìng cù

抗原决定簇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗原决定簇 trong tiếng Việt

quyết định kháng nguyên (gây phản ứng miễn dịch); epitope

Tra từ liên quan