Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “投标”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
投标
tóu biāo

đấu thầu; nộp thầu

Cụm từ
招投标
zhāo tóu biāo

mời thầu và đấu thầu; đấu thầu; đấu giá

Cụm từ