Kết quả tra từ “投标”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
投标tóu biāo
投标: đấu thầu; nộp thầu
招投标zhāo tóu biāo
招投标: mời thầu và đấu thầu; đấu thầu; đấu giá