Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
招投标招投標

zhāo tóu biāo

招投标 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 招投标 trong tiếng Việt

mời thầu và đấu thầu; đấu thầu; đấu giá

Tra từ liên quan