招投标招投標 zhāo tóu biāo 招投标 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 招投标 trong tiếng Việt mời thầu và đấu thầu; đấu thầu; đấu giá 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan