Kết quả tra từ “投手”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
投手tóu shǒu
投手: người ném; cầu thủ ném bóng; người ném bóng
先发投手xiān fā tóu shǒu
先发投手: (bóng chày) người ném bóng xuất phát
布局投手bù jú tóu shǒu
布局投手: (bóng chày) người ném setup; pitcher setup