Kết quả tra từ “投币”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
投币tóu bì
投币: hoạt động bằng xu; đút xu vào
投币口tóu bì kǒu
投币口: khe đút xu