Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “抑扬”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
抑扬yì yáng

抑扬: ngữ điệu (lên xuống); ngữ điệu; nhịp điệu; lên xuống (của vật nổi trên nước)

Cụm từ
抑扬顿挫yì yáng dùn cuò

抑扬顿挫: xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]

Cụm từ
抑扬格yì yáng gé

抑扬格: iambic

Cụm từ
顿挫抑扬dùn cuò yì yáng

顿挫抑扬: nhịp điệu; ngữ điệu

Cụm từ