Kết quả tra từ “把子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
把子bà zi
把子: tay cầm
拜把子bài bǎ zi
拜把子: kết nghĩa anh em
扛把子káng bǎ zi
扛把子: (tiếng lóng) thủ lĩnh băng nhóm
印把子yìn bà zi
印把子: dấu quyền lực; con dấu chính thức