Kết quả tra từ “抄近”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
抄近chāo jìn
抄近: đi đường tắt
抄近路chāo jìn lù
抄近路: đi đường tắt
抄近儿chāo jìn r
抄近儿: biến thể er hoá của 抄近[chao1 jin4]