Kết quả tra từ “承运人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
承运人chéng yùn rén
承运人: người vận chuyển (hàng hóa, v.v.)
无船承运人wú chuán chéng yùn rén
无船承运人: người vận chuyển không sở hữu tàu (NVOCC) (vận tải)