Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “承包”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
承包chéng bāo

承包: hợp đồng; đảm nhận (một công việc)

Cụm từ
承包商chéng bāo shāng

承包商: nhà thầu

Cụm từ
承包人chéng bāo rén

承包人: nhà thầu

Cụm từ
农村家庭联产承包责任制nóng cūn jiā tíng lián chǎn chéng bāo zé rèn zhì

农村家庭联产承包责任制: hệ thống khoán trách nhiệm hộ gia đình nông thôn, chính sách của chính phủ Trung Quốc liên kết thu nhập nông thôn với năng suất

Cụm từ