Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “批评”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
批评pī píng

批评: phê bình; chỉ trích; LT:次[ci4],番[fan1]

Cụm từ
批评者pī píng zhě

批评者: nhà phê bình; người chỉ trích

Cụm từ
批评家pī píng jiā

批评家: nhà phê bình

Cụm từ
自我批评zì wǒ pī píng

自我批评: tự phê bình

Cụm từ
尖锐批评jiān ruì pī píng

尖锐批评: chỉ trích gay gắt

Cụm từ
严厉批评yán lì pī píng

严厉批评: chỉ trích nghiêm khắc; phê bình nặng nề

Cụm từ
反批评fǎn pī píng

反批评: phản biện

Cụm từ