Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扶危”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扶危fú wēi

扶危: giúp đỡ người gặp nạn

Cụm từ
扶危济困fú wēi jì kùn

扶危济困: giúp đỡ người gặp nạn (thành ngữ)

Thành ngữ
济困扶危jì kùn fú wēi

济困扶危: giúp đỡ người trong cơn hoạn nạn (thành ngữ)

Thành ngữ