济困扶危濟困扶危 jì kùn fú wēi 济困扶危 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 济困扶危 trong tiếng Việt giúp đỡ người trong cơn hoạn nạn (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan