Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扫雷”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扫雷sǎo léi

扫雷: trò chơi dò mìn (trò chơi máy tính)

Cụm từ
扫雷舰sǎo léi jiàn

扫雷舰: tàu quét mìn

Cụm từ
扫雷艇sǎo léi tǐng

扫雷艇: tàu quét mìn

Cụm từ