Kết quả tra từ “扫荡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扫荡sǎo dàng
扫荡: (quân sự) càn quét; trấn áp; tiêu diệt
扫荡腿sǎo dàng tuǐ
扫荡腿: xem 掃堂腿|扫堂腿[sao3tang2tui3]