Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扫荡”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扫荡sǎo dàng

扫荡: (quân sự) càn quét; trấn áp; tiêu diệt

Cụm từ
扫荡腿sǎo dàng tuǐ

扫荡腿: xem 掃堂腿|扫堂腿[sao3tang2tui3]

Cụm từ