Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “扫荡”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
扫荡
sǎo dàng

(quân sự) càn quét; trấn áp; tiêu diệt

Cụm từ
扫荡腿
sǎo dàng tuǐ

xem 掃堂腿|扫堂腿[sao3tang2tui3]

Cụm từ