Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扩张”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扩张kuò zhāng

扩张: sự mở rộng; sự giãn nở; mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng); mở rộng

Cụm từ
海底扩张说hǎi dǐ kuò zhāng shuō

海底扩张说: thuyết mở rộng đáy biển (địa chất)

Cụm từ
海底扩张hǎi dǐ kuò zhāng

海底扩张: sự mở rộng đáy biển (địa chất)

Cụm từ