Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海底扩张海底擴張

hǎi dǐ kuò zhāng

海底扩张 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海底扩张 trong tiếng Việt

sự mở rộng đáy biển (địa chất)

Tra từ liên quan