Kết quả tra từ “扩大”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扩大kuò dà
扩大: mở rộng; phóng to; mở rộng phạm vi
扩大化kuò dà huà
扩大化: mở rộng phạm vi; phóng đại
扩大再生产kuò dà zài shēng chǎn
扩大再生产: mở rộng sản xuất; tái sản xuất trên quy mô mở rộng
基因扩大jī yīn kuò dà
基因扩大: khuếch đại gen