Kết quả tra từ “执照”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
执照zhí zhào
执照: giấy phép; giấy chứng nhận
驾驶执照jià shǐ zhí zhào
驾驶执照: giấy phép lái xe