Kết quả tra từ “扦”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扦qiān
扦: mảnh kim loại, tre, v.v. ngắn và nhọn; xiên; thanh lấy mẫu từ bao gạo, v.v.; (phương ngữ) cắm chốt; chốt cửa; sắp xếp (hoa trong bình); ghép…
扦脚qiān jiǎo
扦脚: (phương ngữ) làm móng chân; cắt tỉa móng chân
蜡扦là qiān
蜡扦: chân nến có đinh nhọn để cắm nến