Kết quả tra từ “打雷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打雷dǎ léi
打雷: sấm rền; tiếng sấm
干打雷,不下雨gān dǎ léi , bù xià yǔ
干打雷,不下雨: có sấm mà không mưa (thành ngữ); nhiều tiếng ồn nhưng không có hành động