Kết quả tra từ “打掉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打掉dǎ diào
打掉: phá bỏ; phá hủy; dỡ bỏ (một băng nhóm); phá thai (bào thai)
打掉门牙,往肚子里咽dǎ diào mén yá , wǎng dù zi lǐ yàn
打掉门牙,往肚子里咽: nghĩa đen: nuốt răng bị đánh gãy sau khi bị đấm vào mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: nhẫn nhịn chịu đựng bắt nạt hoặc lăng mạ một cách kiên cường