Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打勾”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打勾dǎ gōu

打勾: đánh dấu kiểm; tích; (cũ) mua

Cụm từ
打勾勾dǎ gōu gōu

打勾勾: xem 拉鉤|拉钩[la1 gou1]

Cụm từ