Kết quả tra từ “打勾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打勾dǎ gōu
打勾: đánh dấu kiểm; tích; (cũ) mua
打勾勾dǎ gōu gōu
打勾勾: xem 拉鉤|拉钩[la1 gou1]