Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打制”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打制dǎ zhì

打制: chế tạo (bằng cách đập, đẽo, v.v.); rèn (đồ bạc, dụng cụ kim loại, v.v.)

Cụm từ
打制石器dǎ zhì shí qì

打制石器: (archaeology) công cụ đá ghè

Cụm từ