Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打下”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打下dǎ xià

打下: đặt (nền móng); chinh phục (một thành phố,...); bắn rơi (chim,...)

Cụm từ
打下手dǎ xià shǒu

打下手: đóng vai trò hỗ trợ; nghĩa bóng: đóng vai phụ

Cụm từ