Kết quả tra từ “打下”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打下dǎ xià
打下: đặt (nền móng); chinh phục (một thành phố,...); bắn rơi (chim,...)
打下手dǎ xià shǒu
打下手: đóng vai trò hỗ trợ; nghĩa bóng: đóng vai phụ