Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扎扎”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扎扎zhā zhā

扎扎: (từ tượng thanh) lạo xạo (của tiếng bước chân hành quân, v.v.)

Cụm từ
扎扎实实zhā zha shí shí

扎扎实实: vững chắc; ổn định; đáng tin cậy; thực tế; thực tiễn

Cụm từ
密密扎扎mì mì zhā zhā

密密扎扎: dày; rậm rạp

Cụm từ