Kết quả tra từ “扎扎”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扎扎zhā zhā
扎扎: (từ tượng thanh) lạo xạo (của tiếng bước chân hành quân, v.v.)
扎扎实实zhā zha shí shí
扎扎实实: vững chắc; ổn định; đáng tin cậy; thực tế; thực tiễn
密密扎扎mì mì zhā zhā
密密扎扎: dày; rậm rạp