Kết quả cho “扎扎”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(từ tượng thanh) lạo xạo (của tiếng bước chân hành quân, v.v.)
vững chắc; ổn định; đáng tin cậy; thực tế; thực tiễn
dày; rậm rạp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(từ tượng thanh) lạo xạo (của tiếng bước chân hành quân, v.v.)
vững chắc; ổn định; đáng tin cậy; thực tế; thực tiễn
dày; rậm rạp