Kết quả tra từ “扎寨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扎寨zhā zhài
扎寨: dựng trại
安营扎寨ān yíng zhā zhài
安营扎寨: lập trại; phát âm Đài Loan [an1 ying2 zha2 zhai4]