Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “扎寨”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
扎寨zhā zhài

扎寨: dựng trại

Cụm từ
安营扎寨ān yíng zhā zhài

安营扎寨: lập trại; phát âm Đài Loan [an1 ying2 zha2 zhai4]

Cụm từ