Kết quả tra từ “扎实”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扎实zhā shi
扎实: biến thể của 扎實|扎实[zha1 shi5]
扎实zhā shi
扎实: mạnh mẽ; chắc chắn; vững vàng; ổn định; thực tế
扎实推进zhā shi tuī jìn
扎实推进: tiến triển vững chắc
扎扎实实zhā zha shí shí
扎扎实实: vững chắc; ổn định; đáng tin cậy; thực tế; thực tiễn