Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “手段”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
手段shǒu duàn

手段: phương pháp; cách thức; phương tiện (làm gì đó); kỹ năng; khả năng; mánh khoé; thủ đoạn

Cụm từ
高压手段gāo yā shǒu duàn

高压手段: (biện pháp) hà khắc; một cách nặng tay

Cụm từ
非常手段fēi cháng shǒu duàn

非常手段: biện pháp khẩn cấp

Cụm từ
不择手段bù zé shǒu duàn

不择手段: bằng mọi cách có thể; dù thủ đoạn gì; không từ thủ đoạn nào

Cụm từ