Kết quả tra từ “手帐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手帐shǒu zhàng
手帐: sổ tay; nhật ký bỏ túi
电子手帐diàn zǐ shǒu zhàng
电子手帐: thiết bị tổ chức điện tử; PDA