Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “手帐”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
手帐shǒu zhàng

手帐: sổ tay; nhật ký bỏ túi

Cụm từ
电子手帐diàn zǐ shǒu zhàng

电子手帐: thiết bị tổ chức điện tử; PDA

Cụm từ