Kết quả tra từ “手动”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手动shǒu dòng
手动: thủ công; vận hành bằng tay; chuyển số thủ công
手动变速器shǒu dòng biàn sù qì
手动变速器: hộp số tay; hộp số sàn
手动挡shǒu dòng dǎng
手动挡: chuyển số thủ công; cần số
动手动脚dòng shǒu dòng jiǎo
动手动脚: đánh nhau; sờ soạng; mò mẫm; cư xử sỗ sàng